seating area

seating area

The classroom has a large seating area with rows of desks.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực chỗ ngồi: "seating area" chỉ một không gian được thiết kế hoặc bố trí để nhiều người có thể ngồi. Đây một khu vực cụ thể trong một địa điểm lớn hơn, như nhà hàng, sân bay, rạp hát, hoặc lớp học, nơi sẵn ghế hoặc băng ghế cho mọi người sử dụng.

dụ sử dụng
  • ( chỗ ngồi cho 40 học sinh trong phòng học này.)
  • (Nhà hàng một khu vực chỗ ngồi ngoài trời rộng lớn.)
  • (Vui lòng chờkhu vực chỗ ngồi cho đến khi tên bạn được gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "designated seating area": khu vực chỗ ngồi được chỉ định.
    • Passengers must remain in the designated seating area during boarding. (Hành khách phải ở lại khu vực chỗ ngồi được chỉ định trong khi lên máy bay.)
  • "open seating area": khu vực chỗ ngồi mở, không sự phân chia cụ thể.
    • The conference has an open seating area for attendees to mingle. (Hội nghị một khu vực chỗ ngồi mở cho người tham dự giao lưu.)
  • "accessible seating area": khu vực chỗ ngồi dành cho người khuyết tật.
    • The theater provides an accessible seating area near the entrance. (Rạp hát cung cấp một khu vực chỗ ngồi dễ tiếp cận gần lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Seating (danh từ): chỗ ngồi nói chung.
    • The stadium has comfortable seating for all spectators. (Sân vận động chỗ ngồi thoải mái cho tất cả khán giả.)
  • Seat (danh từ): một chỗ ngồi cụ thể.
    • Please take a seat in the waiting area. (Xin hãy ngồi vào ghếkhu vực chờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitting area: khu vực ngồi (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc không gian nhỏ).
  • Seating zone: khu vực chỗ ngồi (thường dùng trong các sự kiện lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be seated: được ngồi vào chỗ.
    • Please be seated while we prepare the presentation. (Xin hãy ngồi vào chỗ trong khi chúng tôi chuẩn bị bài thuyết trình.)
  • To take a seat: ngồi xuống.
    • Take a seat in the seating area near the window. (Hãy ngồi xuốngkhu vực chỗ ngồi gần cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the hot seat: ở vị trí chịu trách nhiệm hoặc bị chỉ trích (không liên quan trực tiếp đến "seating area" nhưng từ "seat").
    • The CEO is in the hot seat after the company's losses. (Giám đốc điều hành đangvị trí bị chỉ trích sau những khoản lỗ của công ty.)